Đại học Quốc gia Incheon ngôi trường có lịch sử lâu đời, uy tín của tỉnh Incheon. Trường có nhiều năm kinh nghiệm trong việc đào tạo, hướng dẫn du học sinh Quốc tế. Vậy trường có điểm nổi bật nào thu hút đông đảo sinh viên? Chuyên ngành, chi phí đào tạo và học bổng ra sao?. Cùng tìm hiểu trong bài viết sau.
1. Thông tin chi tiết Đại học Quốc gia Incheon
Tên tiếng Hàn: 인천대학교
Tên tiếng Anh: Incheon National University
Địa chỉ: 119 Academy-ro, Songdo 1(il)-dong, Yeonsu-gu, Incheon, Hàn Quốc (인천광역시 연수구 송도1동 아카데미로 119)
Vị trí thuận lợi: Trường nằm ở vị thế tốt, giao thông thuận tiện, gần sân bay Quốc tế Incheon, cách Seoul khoảng 30 phút đi xe buýt. Nơi đây có phong cảnh tuyệt vời với cây cầu vượt biển ngút tầm mắt, nơi lí tưởng nhất cho những bạn có nhu cầu học tập tại Hàn Quốc.
Chương trình giáo dục tiên tiến: Trường luôn tự hào về năng lực nghiên cứu, chương trình giáo dục tiên tiến. Trường thực hiện bước nhảy vọt khỏi khuôn khổ trường Đại học quốc gia trong khu vực Incheon để tiến vào TOP 100 ngôi trường Đại học tốt nhất thế giới.
Đội ngũ giảng viên chất lượng: Trường sở hữu đội ngũ giảng viên là giáo sư đầu ngành, rất có kinh nghiệm giảng dạy, nghiên cứu. Với chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao, sinh viên của trường được đào tạo, rèn luyện, phát triển kỹ năng, tư duy công việc cần thiết.
Học bổng cho sinh viên Quốc tế đa dạng: Sinh viên hệ Đại học và Cao học tại trường có cơ hội nhận được rất nhiều loại học bổng giá trị lên đến 100% học phí. Đặc biệt, sinh viên học Cao học có cơ hội nhận được học bổng toàn phần, học bổng nghiên cứu đến từ trường.
Nguồn cảm hứng cho nhiều bộ phim Hàn Quốc: Trường sở hữu khuôn viên đẹp, rộng và rợp bóng cây. Khuôn viên trường đã từng xuất hiện trong nhiều bộ phim Hàn Quốc đình đám như Anh cũng là người (2018), Vì sao đưa anh tới (2014), Khách sạn ma quái (2019)…
3. Chương trình đào tạo Đại học Quốc gia Incheon
3.1. Chương trình đào tạo tiếng Hàn
Kỳ học
Khóa học kéo dài 4 kỳ (Mùa Xuân – Mùa Hè – Mùa Thu – Mùa Đông)
Thời gian học
Từ thứ 2 – thứ 6 (5 ngày/tuần)
Từ 09:00 – 12:50 (4 giờ mỗi ngày)
200 giờ học trong mỗi kỳ.
Mục tiêu
Cung cấp cho sinh viên Quốc tế bài học chất lượng để nâng cao trình độ tiếng Hàn, vốn hiểu biết về văn hóa Hàn Quốc.
Giúp sinh viên chuẩn bị nhận giáo dục Đại học trong các trường Đại học tại Hàn Quốc.
3.2. Chương trình đào tạo Đại học
Khoa
Ngành học
Nhân văn
Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
Ngôn ngữ và Văn học Anh
Ngôn ngữ và Văn học Pháp
Ngôn ngữ và Văn học Đức
Ngôn ngữ và Văn học Nhật Bản
Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc.
Khoa học xã hội
Phúc lợi xã hội
Truyền thông đại chúng
Khoa học thông tin và Thư viện
Phát triển nguồn nhân lực sáng tạo
Khoa học tự nhiên
Toán học/Vật lý/Hóa học
Khoa học hàng hải
Thời trang và Công nghiệp.
Nghệ thuật và Giáo dục thể chất
Hội họa/Thiết kế
Nghệ thuật biểu diễn
Thể thao/Sức khỏe và Vận động.
Luật, Chính trị và Quan hệ công chúng
Luật/Quản trị công
Khoa học chính trị và Quốc tế học
Kinh tế/Thương mại Quốc tế
Khoa học tiêu dùng.
Khoa học đô thị
Chính trị và Quản lý đô thị
Kỹ thuật môi trường và Xây dựng
Kỹ thuật môi trường
Kỹ thuật xây dựng đô thị
Kiến trúc.
Công nghệ thông tin
Kỹ thuật và Khoa học máy tính
Kỹ thuật viễn thông và Thông tin
Kỹ thuật hệ thống ngầm.
Kỹ thuật
Kỹ thuật hóa học và Năng lượng
Kỹ thuật điện/Cơ khí/Điện tử
Cơ điện tử
Kỹ thuật công nghiệp và Quản lý
Kỹ thuật an toàn
Tài liệu khoa học và Kỹ thuật.
Quản trị kinh doanh
Quản trị kinh doanh
Thuế và Kế toán.
Đông bắc Á học
Thương mại Đông Bắc Á
Thương mại Hàn Quốc.
Sư phạm
Giáo dục mầm non
Giáo dục toán học/Tiếng Hàn/Thể chất/Tiếng Anh/Lịch sử/Tiếng Nhật/Đạo đức.
Khoa học đời sống và Công nghệ sinh học
Sinh học/Kỹ thuật sinh học
Khoa học phân tử và Y tế
Kỹ thuật sinh học – Nano.
4. Chi phí tại Đại học Quốc gia Incheon
4.1. Chi phí đào tạo tiếng Hàn
Các khoản phí
Chi phí
Phí nhập học
50.000 KRW
Học phí
4.800.000 KRW
Phí đưa đón
50.000 KRW
Chi phí khác
Sách giáo khoa: Có thể mua tại cửa hàng sách tại trường.
Phí đăng kí thẻ tạm trú nước ngoài: 30.000 KRW
Các chi phí khác, trừ học phí, phí nhập học được trả bằng tiền mặt ngay khi đến trường.
4.2. Chi phí đào tạo Đại học
Khoa
Học phí/Kỳ
Nhân văn
4.480.000 KRW
Khoa học xã hội
4.880.000 KRW
Khoa học tự nhiên
5.478.000 KRW
Nghệ thuật và Giáo dục thể chất
5.478.000 – 6.150.000 KRW
Luật, Chính trị và Quan hệ công chúng
9.824.000 KRW
Khoa học đô thị
6.150.000 KRW
Công nghệ thông tin
6.150.000 KRW
Kỹ thuật
6.150.000 KRW
Quản trị kinh doanh
9.824.000 KRW
Đông bắc Á học
9.824.000 KRW
Sư phạm
4.880.000 KRW
Khoa học đời sống và Công nghệ sinh học
5.478.000 KRW
5. Học bổng tại Đại học Quốc gia Incheon
5.1. Học bổng cho sinh viên học tiếng Hàn
Sinh viên Quốc tế mới
Sinh viên đang theo học
Học bổng
GPA kỳ trước
Học bổng
70% học phí
4.0 trở lên
100% học phí
3.6 trở lên
85% học phí
3.2 trở lên
70% học phí
2.7 trở lên
50% học phí
5.2. Học bổng dựa vào năng lực
Sinh viên Quốc tế mới
Sinh viên đang theo học
Học bổng
TOPIK
IELTS
TOEIC
TOEFL (IBT)
GPA của kỳ trước
6
7.0
800
94
4.0 trở lên
100% học phí
5
6.5
750
87
3.6 trở lên
85% học phí
4
6.0
–
82
3.2 trở lên
70% học phí
6. Cơ sở vật chất và chi phí kí túc xá Đại học Quốc gia Incheon
Kí túc xá I
Kí túc xá II
Kí túc xá III
Các loại phòng
Phòng đơn, phòng đôi, phòng 4 người, phòng cho sinh viên khuyết tật
Phòng đôi, phòng cho sinh viên khuyết tật
Phòng đôi, phòng cho sinh viên khuyết tật
Số lượng phòng
282
565
500
Sức chứa
956 sinh viên
1130
1000
Tiện ích
Quán ăn, cửa hàng tiện lợi, bếp công cộng, phòng gym…
Quán ăn, cửa hàng tiện lợi, bếp công cộng, phòng chiếu phim…
Phòng bưu kiện, phòng hội nghị, phòng đọc sách…
Trên đây là những thông tin chính liên quan đến Trường Đại học Quốc gia Incheon. Hi vọng sẽ hữu ích giúp bạn lựa chọn được ngôi trường phù hợp cho chặng đường du học Hàn Quốc sắp tới. Ngoài ra các bạn có thể truy cập danh mục du học Hàn Quốc để tìm trường và các thông tin khác nhé
Mình là Quy Le (Lê Đức Quý) , đã có 5 năm tư vấn trong lĩnh vực Hàn Quốc. Mong rằng với những kinh nghiệm sống, kiến thức chuyên môn mình đã tích lũy được sẽ hữu ích cho các bạn trẻ đang có mong muốn đi Nhật du học hoặc xuất khẩu lao động.